tassel flower

tassel flower

A gardener plants tassel flowers in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cúc lưỡi chó (Emilia sonchifolia): Một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới, được trồng những chùm hoa nhỏ hình tua rua màu đỏ tươi. non của thường được dùng làm rau ăn , hạt được dùng làm ngũ cốc.
    • Cây hoa tua (Cacalia coccinea): Một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới, chùm hoa đỏ tươi hình tua rua, đôi khi được xếp vào chi Cacalia.
    • Cụm hoa hình tua rua: Cụm hoa nhỏ, thường màu đỏ tươi, xếp thành chùm giống như tua rua, đặc trưng của các loại cây trên.
dụ sử dụng
  • (Cây hoa tua thường được trồng trong vườn những bông hoa đỏ rực rỡ của .)
  • (Trong y học cổ truyền, của cây cúc lưỡi chó được dùng để chữa các vấn đề về tiêu hóa.)
  • (Những chùm hoa hình tua rua của cây hoa tua trông giống như những chiếc bàn chải nhỏ, lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tassel flower" trong thực vật học: Thuật ngữ chỉ một nhóm thực vật hoa hình chùm dạng tua rua, thường thuộc chi Emilia hoặc Cacalia.
  • "tassel flower" như một loại rau ăn : non của cây tassel flower (Emilia sonchifolia) được dùng trong các món salad hoặc xào.
  • "tassel flower" trong hạt giống: Hạt của cây này có thể được thu hoạch chế biến thành ngũ cốc hoặc thực phẩm bổ sung.
Biến thể từ gần giống
  • Tassel (n): Tua rua, một phần trang trí hình dây rủ.
    • The hat had a decorative tassel. (Chiếc một tua rua trang trí.)
  • Flower (n): Hoa, bộ phận sinh sản của cây.
    • The garden is full of beautiful flowers. (Khu vườn đầy hoa đẹp.)
  • Tassel-flowered (adj): hoa hình tua rua.
    • The tassel-flowered plant is popular in tropical gardens. (Cây hoa hình tua rua phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Emilia sonchifolia: Tên khoa học của loại cây cúc lưỡi chó.
  • Cacalia coccinea: Tên khoa học thay thế cho loại cây hoa tua châu Phi.
  • Cupid's paintbrush: Tên thông thường khác của tassel flower (Emilia sonchifolia) trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as a tassel flower: Trồng như một loại cây hoa tua.
    • Many gardeners grow the tassel flower as an ornamental plant. (Nhiều người làm vườn trồng cây hoa tua như một loại cây cảnh.)
  • Use as a tassel flower: Sử dụng như cây hoa tua (trong nấu ăn hoặc y học).
    • The leaves are used as a tassel flower in traditional dishes. ( được dùng như cây hoa tua trong các món ăn truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • To bloom like a tassel flower: Nở rộ như hoa tua (ám chỉ sự thành công hoặc phát triển mạnh mẽ).
    • Her career began to bloom like a tassel flower after the promotion. (Sự nghiệp của ấy bắt đầu nở rộ như hoa tua sau khi được thăng chức.)